𧡊thấy — nhận biết được bằng mắt nhìn; nhận biết bằng các giác quan nói chung
U+2784A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𧡊 (thấy, “nhận biết được bằng mắt nhìn; nhận biết bằng các giác quan nói chung”) là chữ hình thanh: bộ KIẾN 見 (thấy) biểu nghĩa, chữ 体 (âm Hán Việt “thể”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 見 KIẾN — thấy · #147
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary-corpus
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thấy · trông
- Nghĩa tiếng Việt
- nhận biết được bằng mắt nhìn; nhận biết bằng các giác quan nói chung— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
仍調𬖉𧡊㐌𤴬疸𢚸
Những điều trông thấy đã đau đớn
— Truyện Kiều, câu 4 · Wiktionary
車珠仃𨋣𨷶外 簾𥪝㐌𧡊𱥺𠊚𨀈𠚢
Xe châu dừng bánh cửa ngoài Rèm trong đã thấy một người bước ra
— Truyện Kiều · Wiktionary
𣦆戈没局𣷭橷 仍調𬖉𧡊㐌𤴬疸𢚸
Trải qua một cuộc bể dâu Những điều trông thấy đã đau đớn lòng
— Truyện Kiều · Wiktionary