𱰼
Tra theo số nét
Chữ 14 nét
1.191 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 8/13.
Chưa rõ âm
疑
ngây
㾯
Chưa rõ âm
瘋
phong
瘌
nhát
瘖
ốm
瘟
ôn
𤷿
nhọt
𤸒
ngúng
𤸧
hoen
𤸨
xìu
𪽳
yếu
𪽵
cùi
𬏸
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𤾓
trăm
𬐐
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𥀌
giày
𪾉
da
Chưa rõ âm
盡
tận
監
giám
𬐩
vui
Chưa rõ âm
䁐
Chưa rõ âm
睸
mí
睽
khoé
𥈜
Chưa rõ âm
𥈠
Chưa rõ âm
𥈢
mí
𥈬
ngóng
𥈭
ngác
𥈯
láy
𥈰
hóng
𥈱
nhìn
𥈲
ngấp
𥈳
chột
𥈴
ngước
𥈵
nhớn
𥈶
nom
𥈹
nhòm
𥈺
dòm
Chưa rõ âm
𥎁
mềm
碞
nham
碧
biếc
碩
thạc
磁
Chưa rõ âm
𥔎
Chưa rõ âm
𥔘
Chưa rõ âm
𥔜
Chưa rõ âm
𥔦
vôi
𥔧
chồng
𱴚
Chưa rõ âm
磋
gây
福
phúc
𥛉
lậy
𥛗
dòm
𫀟
Chưa rõ âm
𬓐
Chưa rõ âm
種
chõng
稱
xưng
稲
đạo
穊
cấy
𥠬
trấu
𥠭
giống
𥠮
rơm
𥠯
rơm
𥧎
hang
𫁔
suông
𱷋
Chưa rõ âm
竭
hết
端
đoan
𥪘
Chưa rõ âm
𥪝
trong
𥪞
trong
𫁧
đợi
𬔦
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
䈊
Chưa rõ âm
箇
cá
箏
tranh
箒
chổi
箓
Chưa rõ âm
箕
kia
算
toán
箚
Chưa rõ âm
管
quản
箤
nhốt
𥮎
Chưa rõ âm
𥯇
rổ
𥯈
ván
𥯉
đó
𥯊