箒chổi
U+7B92
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 箒 (chổi, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 帚 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
帚 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 帚聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- chũy · chửu · trửu
- Âm Nôm
- chổi · chủi · nhủi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.