𥯉đó — đồ đan thường bằng tre, nứa, hình ống, có hom, dùng để đón bắt cá, tôm, tép
U+25BC9
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𥯉 (đó, “đồ đan thường bằng tre, nứa, hình ống, có hom, dùng để đón bắt cá, tôm, tép”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 妬 (âm Hán Việt “đố”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đó
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đan thường bằng tre, nứa, hình ống, có hom, dùng để đón bắt cá, tôm, tép— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.