𪱨
Tra theo số nét
Chữ 14 nét
1.191 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 6/13.
𬂇
Chưa rõ âm
㮧
Chưa rõ âm
㮩
Chưa rõ âm
㮲
Chưa rõ âm
榖
cốc
榜
bàng
榡
tó
榩
kiền
榪
Chưa rõ âm
榭
tạ
榮
vang
榱
suôi
榴
lựu
槁
cau
槃
bàn
槈
nọc
槊
giáo
構
Chưa rõ âm
槍
thương
槏
Chưa rõ âm
槒
súc
槓
cổng
槔
cau
槞
trồng
𣖳
Chưa rõ âm
𣗌
mê
𣗑
chạn
𣗒
chằm
𣗓
chưa
𣗪
chà
𣗱
lè
𣗼
vên
𣗾
son
𣗿
tủ
𣘁
cà
𣘂
ươi
𣘃
cây
𣘄
thớt
𣘆
nẹp
𣘈
tấm
𣘉
cùm
𣘊
đồ
𣘌
choác
𣘓
bẫy
𪳋
Chưa rõ âm
𪳌
Chưa rõ âm
𪳔
son
𪳘
Chưa rõ âm
𬃱
Chưa rõ âm
𬃴
trăm
𬃻
lái
𬄅
nát
𱣿
Chưa rõ âm
𱤀
chuối
𱤁
Chưa rõ âm
𱤂
Chưa rõ âm
𱤆
Chưa rõ âm
槨
quách
樋
thông
歌
ca
𣣽
Chưa rõ âm
𣦓
giêng
𪴻
Chưa rõ âm
𬆆
Chưa rõ âm
𣯡
lông
𪵠
Chưa rõ âm
𱥤
lông
Chưa rõ âm
𪵧
Chưa rõ âm
𬇒
Chưa rõ âm
滯
sệ
滲
rướm
滴
nhích
滾
củn
滿
mãn
漁
ngư
漂
phều
漆
tất
漉
lộc
漊
sâu
漏
làu
漑
ngấy
演
diễn
漢
hán
漫
mặn
漲
trướng
漴
sòng
漸
tiệm
漼
dồi
𣻕
mà
𣻗
dề
𣻟
Chưa rõ âm
𣻠
Chưa rõ âm
𣻢
Chưa rõ âm
𣻱