𬃻lái — phía sau thuyền, chỗ có cái lái; từ đặt trước tên người chở thuyền hoặc người buôn bán ngược xuôi
U+2C0FB
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𬃻 (lái, “phía sau thuyền, chỗ có cái lái; từ đặt trước tên người chở thuyền hoặc người buôn bán ngược xuôi”) là chữ hình thanh: 果 biểu nghĩa, chữ 吏 (âm Nôm “lại”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lái · trái
- Nghĩa tiếng Việt
- phía sau thuyền, chỗ có cái lái; từ đặt trước tên người chở thuyền hoặc người buôn bán ngược xuôi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.