𣥱trải — thuyền nhỏ và dài, dùng trong các cuộc đua thuyền; mở rộng ra trên bề mặt
U+23971
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𣥱 (trải, “thuyền nhỏ và dài, dùng trong các cuộc đua thuyền; mở rộng ra trên bề mặt”) là chữ hình thanh: bộ CHỈ 止 (dừng) biểu nghĩa, chữ 吏 (âm Nôm “lại”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 止 CHỈ — dừng · #77
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trải
- Nghĩa tiếng Việt
- thuyền nhỏ và dài, dùng trong các cuộc đua thuyền; mở rộng ra trên bề mặt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.