𣻽
Tra theo số nét
Chữ 14 nét
1.191 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 7/13.
𣻾
nít
𣼍
són
𣼕
Chưa rõ âm
𣼩
ẩm
𣼪
bớt
𣼫
chã
𣼬
đểnh
𣼭
doi
𣼮
thìa
𣼯
vùi
𣼰
lùng
𣼱
ngàu
𣼲
doi
𣼳
xọp
𣼴
nhẵng
𣼶
vẩn
𣼷
lớt
𣼸
dạt
𣼹
dợn
𣼺
mèm
𣼼
tràn
𣼽
lặng
𣼾
lẻo
𣽀
ngấu
𪷃
Chưa rõ âm
𪷄
Chưa rõ âm
𪷉
té
𬈫
Chưa rõ âm
𬈭
rụng
𱨐
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
煽
phiến
熄
tắt
熅
un
熊
hùng
熏
hun
熑
rim
熒
Chưa rõ âm
熙
hây
𤌋
khói
𤌣
rát
𤌭
Chưa rõ âm
𤍃
hây
𤍄
tỏ
𤍅
rệt
𤍆
ngốt
𤍇
nấu
𤍉
ngùn
𤍊
tỏ
𤍋
hực
𤍌
thiêng
𤍎
Chưa rõ âm
𪹘
Chưa rõ âm
𪹚
phẳng
𪹜
kho
𪹟
toả
𬊴
Chưa rõ âm
𬊽
thiêng
𱫳
Chưa rõ âm
𱫷
Chưa rõ âm
𱫺
Chưa rõ âm
𱫻
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬋰
Chưa rõ âm
爾
nhãi
𤗤
cổng
Chưa rõ âm
𬌘
ngà
犒
Chưa rõ âm
𤛇
chăn
獄
ngúc
𤠹
rái
𤡁
mãn
𤡌
muông
𤡚
khái
𤡛
nanh
𪻈
Chưa rõ âm
𬍄
Chưa rõ âm
𬍏
tuột
瑤
dao
瑪
mã
𤨒
Chưa rõ âm
𱯚
long
璃
li
𤬈
hấu
𤭵
ấm
𤭶
hông
𤭷
chậu
𤭸
bình
𬎻
sẵn
𪽛
đền
𱰺
trai
𱰻