𤠹rái — sợ hãi; cạch không dám làm nữa
U+24839
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𤠹 (rái, “sợ hãi; cạch không dám làm nữa”) là chữ hình thanh: bộ KHUYỂN 犬 (dạng viết 犭) (chó; thú) biểu nghĩa, chữ 帶 (âm Nôm “dai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rái
- Nghĩa tiếng Việt
- sợ hãi; cạch không dám làm nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.