𠁑dưới — ở phía đi xuống, ở độ cao thấp hơn
U+20051
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠁑 (dưới, “ở phía đi xuống, ở độ cao thấp hơn”) là chữ hình thanh: 下 biểu nghĩa, chữ 帶 (âm Nôm “dai”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 一 NHẤT — một · #1
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dưới
- Nghĩa tiếng Việt
- ở phía đi xuống, ở độ cao thấp hơn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.