帶dai — bền và dẻo, khó làm cho đứt, cho rời ra từng mảnh; bền, lâu, mãi không thôi, không đứt ra được
U+5E36
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿳⑤冖巾. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dai · đai · đái
- Nghĩa tiếng Việt
- bền và dẻo, khó làm cho đứt, cho rời ra từng mảnh; bền, lâu, mãi không thôi, không đứt ra được— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.