𬎻sẵn — ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay, do đã được chuẩn bị
U+2C3BB
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰產亇. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 生 SINH — sinh ra; sống · #100
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sẵn
- Nghĩa tiếng Việt
- ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay, do đã được chuẩn bị— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.