獄ngúc
U+7344
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
ba phần ngang
Chữ 獄 (ngúc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHUYỂN 犬 (dạng viết 犭) (chó; thú) biểu nghĩa, chữ 言 (âm Nôm “ngon”) biểu âm.
言 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 言聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngúc · ngục
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.