唁ngon
U+5501
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 唁 (ngon, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 言 (âm Nôm “ngon”) biểu âm.
言 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 言聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- nghiễn · nghiện · ngạn
- Âm Nôm
- ngon · nói
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa