𣼽lặng — ở trạng thái yên, tĩnh, không động
U+23F3D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣼽 (lặng, “ở trạng thái yên, tĩnh, không động”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 朗 (âm Hán Việt “lãng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lặng · lắng · láng · lãng · lảng · lẳng · lửng · lững
- Nghĩa tiếng Việt
- ở trạng thái yên, tĩnh, không động— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
浪𢆥靖朝明 𦊚方𪹚𣼽𠄩京凭鐄
Rằng Năm Gia Tĩnh triều Minh Bốn phương phẳng lặng hai kinh vững vàng
— Truyện Kiều · Wiktionary