𬕨lẵng — đồ đựng, đan bằng mây tre, thường có quai xách
U+2C568
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𬕨 (lẵng, “đồ đựng, đan bằng mây tre, thường có quai xách”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 朗 (âm Hán Việt “lãng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lẵng
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng, đan bằng mây tre, thường có quai xách— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.