𢠯lắng — chìm dần dần xuống đáy nước; nguôi dần đi
U+2282F
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢠯 (lắng, “chìm dần dần xuống đáy nước; nguôi dần đi”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 朗 (âm Hán Việt “lãng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lắng
- Nghĩa tiếng Việt
- chìm dần dần xuống đáy nước; nguôi dần đi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.