Tra theo số nét
Chữ 14 nét
1.191 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 4/13.
𫶱
Chưa rõ âm
𪩯
Chưa rõ âm
幔
màn
幗
Chưa rõ âm
幛
trướng
𢄩
dải
𢄯
mấn
幣
giẻ
𫷤
Chưa rõ âm
廓
quách
廖
Chưa rõ âm
𢊗
Chưa rõ âm
𢊫
vòm
𰐁
Chưa rõ âm
𱝇
Chưa rõ âm
𱝈
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
弊
giẻ
𱝥
Chưa rõ âm
𢕐
Chưa rõ âm
愿
nguyện
慇
ân
態
thái
𫺱
ngơi
𫺲
Chưa rõ âm
𫺴
quên
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㦃
Chưa rõ âm
㦆
hú
慕
mộ
慘
thảm
慚
tuồm
慛
thôi
慟
đỏng
慢
mạn
慣
quen
慬
cỡn
慳
ghen
慴
tiệp
慵
run
慷
khảng
𢟹
nhuốc
𢠄
sùng
𢠅
thung
𢠆
thuồng
𢠇
hở
𢠈
bẳn
𢠉
ngẩu
𢠐
ngơ
𢠣
giận
𢠤
đần
𢠥
gàn
𢠦
hớn
𢠧
mẩm
𢠨
mẩn
𢠩
mơ
𢠪
ngoảy
𢠯
lắng
𪬡
hờn
𪬤
Chưa rõ âm
𪬧
kiêng
𱟃
thầm
𱟄
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫻅
ngợp
截
tiệt
𢩛
cổng
𫽭
vén
𫽯
Chưa rõ âm
𱠡
đấm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㨲
Chưa rõ âm
㨳
ghé
㨴
càn
㨶
đẽo
摘
trích
摟
lùa
摪
rướn
摱
mần
摳
khua
摸
mua
摹
mò
摺
dập
摻
Chưa rõ âm
摼
ken
摽
Chưa rõ âm
撁
Chưa rõ âm
𢲳
xới
𢲵
cào
𢲼
rứt
𢲽
Chưa rõ âm
𢲾