幗Chưa rõ âm
U+5E57
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 幗 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CÂN 巾 (khăn) biểu nghĩa, chữ 國 (âm Hán Việt “quấc”) biểu âm.
國 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 國聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- —
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.