國quốc
U+570B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 國 (quốc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ VI 囗 (vây quanh) biểu nghĩa, chữ 或 (âm Nôm “hoặc”) biểu âm.
或 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 或聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 囗 VI — vây quanh · #31
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- quốc · quấc
- Âm Nôm
- quốc · cuốc
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa