𨨅hoắt — chim có chân cao, cùng họ với diệc, cò, thường đi ăn đêm, kêu rất to
U+28A05
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨨅 (hoắt, “chim có chân cao, cùng họ với diệc, cò, thường đi ăn đêm, kêu rất to”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 或 (âm Nôm “hoặc”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hoắt · vạc
- Nghĩa tiếng Việt
- chim có chân cao, cùng họ với diệc, cò, thường đi ăn đêm, kêu rất to— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.