摑quặc — móc vào, ngoắc vào; cãi lại, tỏ thái độ phản ứng
U+6451
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 摑 (quặc, “móc vào, ngoắc vào; cãi lại, tỏ thái độ phản ứng”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 國 (âm Hán Việt “quấc”) biểu âm.
國 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 國聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quặc
- Nghĩa tiếng Việt
- móc vào, ngoắc vào; cãi lại, tỏ thái độ phản ứng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.