慳ghen
U+6173
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 慳 (ghen, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 堅 (âm Nôm “ghiền”) biểu âm.
堅 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 堅聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- khan · khiên · kiên · san
- Âm Nôm
- ghen
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.