堅ghiền — nghiện
U+5805
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 堅 (ghiền, “nghiện”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 臤 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
臤 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 臤聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ghiền · kiên
- Nghĩa tiếng Việt
- nghiện— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.