賢hiền — không dữ, không gây nguy hại cho con người; tốt, ăn ở phải đạo
U+8CE2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 賢 (hiền, “không dữ, không gây nguy hại cho con người; tốt, ăn ở phải đạo”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ 臤 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
臤 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 臤聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hiền
- Nghĩa tiếng Việt
- không dữ, không gây nguy hại cho con người; tốt, ăn ở phải đạo— Wiktionary tiếng Việt