𢟹nhuốc — xấu xa
U+227F9
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢟹 (nhuốc, “xấu xa”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 辱 (âm Hán Việt “nhục”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhuốc · nhọc · nhụt
- Nghĩa tiếng Việt
- xấu xa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.