耨nậu
U+8028
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 耨 (nậu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ LỖI 耒 (cái cày) biểu nghĩa, chữ 辱 (âm Hán Việt “nhục”) biểu âm.
辱 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 辱聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 耒 LỖI — cái cày · #127
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- nậu · nâu
- Âm Nôm
- nậu · nau · nhọc · náu · nóc · núc · nấu · nẫu · nọc
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.