弊giẻ — cây thân leo, cùng họ với na, lá hình bầu dục, hoa có cánh dài và dày, màu vàng lục, hương thơm
U+5F0A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 弊 (giẻ, “cây thân leo, cùng họ với na, lá hình bầu dục, hoa có cánh dài và dày, màu vàng lục, hương thơm”) là chữ hình thanh: bộ CỦNG 廾 (chắp tay) biểu nghĩa, chữ 敝 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
敝 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 敝聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 廾 CỦNG — chắp tay · #55
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giẻ · tệ
- Nghĩa tiếng Việt
- cây thân leo, cùng họ với na, lá hình bầu dục, hoa có cánh dài và dày, màu vàng lục, hương thơm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.