膏
Tra theo số nét
Chữ 14 nét
1.191 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 10/13.
𦞢
tao
𦞣
Chưa rõ âm
𦞹
Chưa rõ âm
𦟂
mề
𦟉
còm
𦟊
phổi
𦟋
buồi
𦟍
gây
𦟎
sươi
𦟏
khu
𦟐
má
𦟑
iả
𦟒
giòn
𦟖
mỡ
𦟗
nem
𫆭
Chưa rõ âm
𫆮
Chưa rõ âm
𱼓
giò
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
臧
tang
𫇈
Chưa rõ âm
臺
Chưa rõ âm
𦥃
đến
𫇐
rất
與
dữ
舞
vũ
艋
mành
𦩚
mui
𦩛
gụ
𬜕
buồm
𬜞
Chưa rõ âm
䔅
cà
蒔
Chưa rõ âm
蒙
mông
蒜
tỏi
蒲
bồ
蓋
cái
蓐
nhục
𦵤
Chưa rõ âm
𦵷
Chưa rõ âm
𦶀
Chưa rõ âm
𦶚
Chưa rõ âm
𦷨
chè
𦷩
bốm
𦷫
hái
𦷬
bí
𦷭
cói
𦷮
ngổ
𦷯
mài
𦷾
đấy
𫈺
Chưa rõ âm
𫉅
nở
𱾂
Chưa rõ âm
𱾋
Chưa rõ âm
蓻
giấp
蔓
mơn
蔗
giá
蔘
sam
蔞
giàu
蔠
chông
𬝴
nặn
𬞁
muống
蕯
Chưa rõ âm
𧇊
khuây
𧇍
hũ
䗀
lằng
䗅
Chưa rõ âm
䗊
vẹm
蜚
bay
蜜
mật
蜦
trun
蜱
Chưa rõ âm
𧌇
Chưa rõ âm
𧌎
đẻn
𧌑
Chưa rõ âm
𧌬
Chưa rõ âm
𧍅
sứa
𧍆
cua
𧍇
sứa
𧍈
đóm
𧍉
đỉa
𧍊
giời
𧍋
ngài
𧍌
chẫu
𧍍
rầy
𧍎
hôn
𧍏
cua
𬠓
Chưa rõ âm
𱿪
Chưa rõ âm
𱿬
Chưa rõ âm
𱿭
tò
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𧍐