臧tang
U+81E7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 臧 (tang, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THẦN 臣 (bề tôi) biểu nghĩa, chữ 戕 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
戕 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 戕聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 臣 THẦN — bề tôi · #131
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tang
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.