𧍍rầy — ^((xem từ nguyên 1)) (đph)
U+2734D
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𧍍 (rầy, “^((xem từ nguyên 1)) (đph)”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 來 (âm Hán Việt “lai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rầy · rươi · trai
- Nghĩa tiếng Việt
- ^((xem từ nguyên 1)) (đph)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.