唻lây — truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác
U+553B
Hình thanhPhân tích tự động · 83%
trái → phải
Chữ 唻 (lây, “truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 來 (âm Hán Việt “lai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lây · lười · lải
- Nghĩa tiếng Việt
- truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.