𤳆trai — người đàn ông trẻ tuổi
U+24CC6
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤳆 (trai, “người đàn ông trẻ tuổi”) là chữ hình thanh: 男 biểu nghĩa, chữ 來 (âm Hán Việt “lai”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trai · lai
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn ông trẻ tuổi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
没𤳆𡥵次卒𢚸 王𡦂綏𣳔儒家
Một trai con thứ rốt lòng Vương Quan là chữ nối dòng nho gia
— Truyện Kiều · Wiktionary