𤳇trai — người đàn ông trẻ tuổi
U+24CC7
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤳇 (trai, “người đàn ông trẻ tuổi”) là chữ hình thanh: 男 biểu nghĩa, chữ 來 (âm Hán Việt “lai”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trai
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn ông trẻ tuổi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.