徠lại — lặp lại một lần nữa; mặt khác, ngược lại
U+5FA0
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 徠 (lại, “lặp lại một lần nữa; mặt khác, ngược lại”) là chữ hình thanh: bộ XÍCH 彳 (bước ngắn) biểu nghĩa, chữ 來 (âm Hán Việt “lai”) biểu âm.
來 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 來聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 彳 XÍCH — bước ngắn · #60
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lại
- Nghĩa tiếng Việt
- lặp lại một lần nữa; mặt khác, ngược lại— Wiktionary tiếng Việt