蜜mật — thứ kẹo làm bằng hoa quả hoặc mấy thứ củ (khoai, cà rốt...) nấu với đường
U+871C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 蜜 (mật, “thứ kẹo làm bằng hoa quả hoặc mấy thứ củ (khoai, cà rốt...) nấu với đường”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 宓 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
宓 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 宓聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mật · mứt
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ kẹo làm bằng hoa quả hoặc mấy thứ củ (khoai, cà rốt...) nấu với đường— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.