𧍊giời — loài sâu bé, dài, có nhiều chân, trong thân có chất phát quang
U+2734A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰虫厓. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giời
- Nghĩa tiếng Việt
- loài sâu bé, dài, có nhiều chân, trong thân có chất phát quang— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.