𦟊phổi — cơ quan của động vật sống trên cạn có mục đích trích lấy ôxy từ không khí
U+267CA
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𦟊 (phổi, “cơ quan của động vật sống trên cạn có mục đích trích lấy ôxy từ không khí”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 配 (âm Nôm “phổi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phổi
- Nghĩa tiếng Việt
- cơ quan của động vật sống trên cạn có mục đích trích lấy ôxy từ không khí— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.