𠻪
Tra theo số nét
Chữ 14 nét
1.191 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/13.
𠻴
lắng
𠻵
mảng
𠻷
hẹn
𠻻
be
𠻼
nhậu
𠻽
mồi
𠼕
vời
𠼖
lảm
𠼗
Chưa rõ âm
𠼢
Chưa rõ âm
𠼤
kiêng
𠼦
mướn
𠼪
dày
𠼯
hớ
𠼲
dõi
𠼳
càn
𠼴
khoạch
𠼵
dành
𠼶
nín
𠼷
thay
𠼸
ện
𠼹
gằn
𠼺
dặn
𠼼
bĩu
𠼽
mách
𠼾
sòng
𠼿
rẳn
𠽀
ngáu
𠽁
xớ
𠽂
đần
𠽃
chiếp
𠽄
thăm
𠽅
thùng
𠽆
nuốt
𠽇
nạt
𠽈
thỉn
𠽉
thăm
𠽊
mỉm
𠽋
nấc
𠽌
toét
𠽍
rầm
𠽎
nhai
𠽏
gièm
𠽐
ngớ
𠽑
xỉa
𠽒
nhỉnh
𠽓
ngốn
𠽔
thưa
𠽕
thẹp
𠽖
giục
𠽗
nhẳn
𠽘
hẳng
𠽙
nhả
𠽚
chồng
𠽛
oàm
𠽞
hổn
𪡻
cũ
𪡽
gở
𪡾
Chưa rõ âm
𪡿
Chưa rõ âm
𪢃
mím
𫫗
mách
𫫜
chừa
𫫞
nếm
𫫤
khới
𫫥
toang
𰈣
Chưa rõ âm
𰈨
Chưa rõ âm
𱔉
Chưa rõ âm
𱔊
hèn
𱔎
Chưa rõ âm
𱔏
Chưa rõ âm
𱔒
thếch
𱔓
Chưa rõ âm
𱔖
thay
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
噉
dám
𫫫
Chưa rõ âm
𫫴
Chưa rõ âm
圖
đồ
團
đoàn
𡈡
chuồng
㙤
hố
塲
tràng
塵
trần
塸
Chưa rõ âm
塾
thục
墁
Chưa rõ âm
境
cạnh
墅
thự
墆
đai
墓