𠽎nhai — nghiền nhỏ, nghiền nát giữa hai hàm răng; lặp lại nhiều lần ở cửa miệng (hàm ý chê)
U+20F4E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠽎 (nhai, “nghiền nhỏ, nghiền nát giữa hai hàm răng; lặp lại nhiều lần ở cửa miệng (hàm ý chê)”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 涯 (âm Nôm “nhai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhai
- Nghĩa tiếng Việt
- nghiền nhỏ, nghiền nát giữa hai hàm răng; lặp lại nhiều lần ở cửa miệng (hàm ý chê)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.