𠽒nhỉnh — lớn hơn, trội hơn một chút về tầm cỡ, kích thước, khả năng, trình độ, v. V; láy
U+20F52
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𠽒 (nhỉnh, “lớn hơn, trội hơn một chút về tầm cỡ, kích thước, khả năng, trình độ, v. V; láy”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 頂 (âm Nôm “dừng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhỉnh
- Nghĩa tiếng Việt
- lớn hơn, trội hơn một chút về tầm cỡ, kích thước, khả năng, trình độ, v. V; láy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.