𠼦mướn — thuê sức lao động; (dùng phụ sau
U+20F26
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠼦 (mướn, “thuê sức lao động; (dùng phụ sau”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 曼 (âm Nôm “mặn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mướn · mượn · mần · mắng · mặn
- Nghĩa tiếng Việt
- thuê sức lao động; (dùng phụ sau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.