槾mận — loài cây thuộc loại hoa hồng, mép lá có răng nhỏ, hoa trắng, quả có vỏ màu đỏ tía hoặc lục nhạt, vị ngọt, hơi chua
U+69FE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 槾 (mận, “loài cây thuộc loại hoa hồng, mép lá có răng nhỏ, hoa trắng, quả có vỏ màu đỏ tía hoặc lục nhạt, vị ngọt, hơi chua”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 曼 (âm Nôm “mặn”) biểu âm.
曼 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 曼聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mận
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây thuộc loại hoa hồng, mép lá có răng nhỏ, hoa trắng, quả có vỏ màu đỏ tía hoặc lục nhạt, vị ngọt, hơi chua— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.