𠻻be — đồ đựng rượu, có bầu tròn, cổ dài, thường làm bằng sành sứ; gỗ tròn nguyên khúc
U+20EFB
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口閉. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- be
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng rượu, có bầu tròn, cổ dài, thường làm bằng sành sứ; gỗ tròn nguyên khúc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.