𫫥toang — rộng ra; hỏng, tan tác, tiêu tan
U+2BAE5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口淙. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- toang
- Nghĩa tiếng Việt
- rộng ra; hỏng, tan tác, tiêu tan— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.