團đoàn
U+5718
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 團 (đoàn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ VI 囗 (vây quanh) biểu nghĩa, chữ 專 (âm Hán Việt “chuyên”) biểu âm.
專 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 專聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 囗 VI — vây quanh · #31
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đoàn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.