傳truyền — truyện; câu chuyện; tác phẩm kể chuyện
U+50B3
Hình thanhĐã hiệu đính
trái → phải
Chữ 傳 (truyền, “truyện; câu chuyện; tác phẩm kể chuyện”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 專 (âm Hán Việt “chuyên”) biểu âm.
專 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: Bộ nhân 人 (dạng viết 亻) biểu nghĩa; 專 biểu âm. Đối chiếu CJKVI (專聲) và âm đọc Wiktionary..
Nguồn phân tích: data/curated/overrides-analysis.yaml
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- project-curated-manual, unihan, wiktionary, project-curated
- Âm Hán Việt
- truyện · truyền · truyến
- Âm Nôm
- truyền · chiện · chuyến · chuyền · chuyện
- Nghĩa tiếng Việt
- truyện; câu chuyện; tác phẩm kể chuyện— VietNôm hiệu đính
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
風情固錄群傳史撑
Phong tình có lục còn truyền sử xanh
— Truyện Kiều, câu 8 · Wiktionary
稿𦹳吝𱠎𠓀畑 風情固錄群傳史撑
Cảo thơm lần giở trước đèn Phong tình có lục còn truyền sử xanh
— Truyện Kiều, câu 7 · Wiktionary
藁𦹳吝𢷣𠓀畑 風情古錄群傳史撑
Cảo thơm lần giở trước đèn Phong tình cổ lục còn truyền sử xanh
— Truyện Kiều · Wiktionary