摶chuyền — đưa một vật từ người này sang người khác; nói động vật chuyển mình từ chỗ này sang chỗ khác
U+6476
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 摶 (chuyền, “đưa một vật từ người này sang người khác; nói động vật chuyển mình từ chỗ này sang chỗ khác”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 專 (âm Hán Việt “chuyên”) biểu âm.
專 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 專聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chuyền
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa một vật từ người này sang người khác; nói động vật chuyển mình từ chỗ này sang chỗ khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.