𪢃mím — ngậm chặt môi, miệng lại, không để còn khe hở
U+2A883
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口⿱亠㚇. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mím
- Nghĩa tiếng Việt
- ngậm chặt môi, miệng lại, không để còn khe hở— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.