𠻽mồi — đồi mồi, nói tắt; những thứ động vật tìm kiếm, săn đuổi để ăn nói chung
U+20EFD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口梅. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mồi
- Nghĩa tiếng Việt
- đồi mồi, nói tắt; những thứ động vật tìm kiếm, săn đuổi để ăn nói chung— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.